The winner will play Final Match (15//10/2026).

6th Intercontinental On-line Chess Championship for Prisoners 2026 FINAL GROUP 1 - MALE

Cập nhật ngày: 14.10.2026 14:12:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: NBaralic

Giải/ Nội dungGroup 01, Group 02, Group 03, Group 04, Group 05, Group 06, Group 07, Group 08, Group 09, Group 10, Group 11, Group 12
Women 01, Women 02, Women 03, Women 04
Youth 01, Youth 02, Youth 03, Youth 04, Youth 05
Final Group A, Final Group B, Final Women Group A, Final Women Group B, Final Youth Group A, Final Youth Group B
FINAL MATCH MALE, FINAL MATCH WOMEN, FINAL MATCH YOUTH
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuBảng xếp hạng, Danh sách các đội, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
110Armenia760112220161
23Mongolia 1751111180142
34India 173319180104,5
48Mongolia 27412917098,5
59Mongolia 37322815088
65Ukraine7322814,50107
77Slovenia7322813,5087,5
81Philippines 3 - Victorias7403813,5082
92India 27313715,5086
1013Malawi 2 - Zomba7313714058,5
1112Zimbabwe7304614,5034
126Serbia 47223614049
1311Romania 27214512,5037
1414England712449028,5
1515Latvia 171062800
1616Norway 1 - Froland702525023

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 4: Total GP opponent × MP scored. (EGMSB) (Cut1, Forfeited games count)